Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang AED
Cập nhật
1
TRY
=
0.07495047
AED
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = د.إ0.07495047 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ₺13.34214404 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.إ0.07494103
Hiện tại
د.إ0.07495047
Cao nhất
د.إ0.07499055
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07495047 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000025 AED
-0.03%
7 ngày qua
-0.000261 AED
-0.35%
30 ngày qua
-0.001162 AED
-1.53%
1 năm qua
-0.013362 AED
-15.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.07494103 Hôm nay
0.07495047 Cao nhất
0.08831246
0.07494103 Hôm nay
0.07495047 Cao nhất
0.08831246
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.22480972 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22480972 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19623299
–
0.28152907
AED
Năm biến động
-28.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15916779 AED
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.12447046
–
0.19667904
AED
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11189326 AED
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.10385785
–
0.12424865
AED
Năm biến động
-16.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0931323 AED
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.08549048
–
0.10393225
AED
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07960779 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07494103
–
0.08546004
AED
Năm biến động
-12.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.