728x90 / 970x90

Tỷ giá Dirham UAE sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang YER

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Rial Yemen 64.43160027 YER
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼64.41677974 Hiện tại ﷼64.43160027 Cao nhất ﷼64.43160027
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
64.43160027 YER
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003517 YER
+0.01%
7 ngày qua
+0.02043 YER
+0.03%
30 ngày qua
+0.027257 YER
+0.04%
1 năm qua
-0.728369 YER
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
64.40241764
Hôm nay
64.43160027
Cao nhất
65.15997059
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 68.15493892 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 68.1346093 YER
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
68.09819181 – 68.17191442 YER
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 68.15493892 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
68.01672346 – 68.18428929 YER
Năm ổn định -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 68.14166777 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
67.74468184 – 68.19678472 YER
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 66.10410144 YER
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
64.88593313 – 68.05066485 YER
AED giảm giá -4.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.77942845 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
64.40241764 – 64.98296882 YER
Năm ổn định -0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.