728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang YER

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rial Yemen 165.21326873 YER
-0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼165.21326873 Hiện tại ﷼165.21326873 Cao nhất ﷼166.26469447
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
165.21326873 YER
2026-09-29
24 giờ qua
-0.864996 YER
-0.52%
7 ngày qua
-3.078347 YER
-1.83%
30 ngày qua
-4.153881 YER
-2.45%
1 năm qua
+6.949849 YER
+4.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
153.78313235
Hôm nay
165.21326873
Cao nhất
173.23712491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.38%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
+2.02%
Tháng 12
+4.33%
Tháng 1
+2.61%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.63%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 173.87612408 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 173.87612408 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
155.12129956 – 189.76715848 YER
Năm biến động -6.31%
2023
Tỷ giá trung bình 166.32709009 YER
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
157.38964209 – 179.06102591 YER
Năm biến động -0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 165.12932435 YER
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
154.52798262 – 173.13132105 YER
Năm biến động -9.29%
2025
Tỷ giá trung bình 156.52199392 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
146.3155088 – 160.11754694 YER
AUD tăng giá +3.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 167.33232127 YER
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
158.99240944 – 173.23712491 YER
AUD tăng giá +3.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.