Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang AMD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dram Armenia 5.63069715 AMD
-1.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏5.63069715 Hiện tại ֏5.63069715 Cao nhất ֏5.68002117
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.63069715 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.062973 AMD
-1.11%
7 ngày qua
-0.087347 AMD
-1.53%
30 ngày qua
-0.007654 AMD
-0.14%
1 năm qua
+0.008567 AMD
+0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.45782412
Hôm nay
5.63069715
Cao nhất
6.08276084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.63%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
-5.04%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.75720941 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.84972252 AMD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
4.43281276 – 5.92938797 AMD
Năm biến động -2.79%
2023
Tỷ giá trung bình 4.78532565 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.24478926 – 5.83156041 AMD
Năm biến động +27.73%
2024
Tỷ giá trung bình 5.57442146 AMD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
5.36052518 – 5.96982256 AMD
AFN giảm giá -1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 5.55595323 AMD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
5.09895547 – 5.85680492 AMD
Năm biến động +2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.75720941 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.45782412 – 6.08276084 AMD
AFN giảm giá -2.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.