Tỷ giá Yên Nhật sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang AMD
Cập nhật
1
JPY
=
2.31303462
AMD
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ֏2.31303462 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ¥0.43233248 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
֏2.30641071
Hiện tại
֏2.31303462
Cao nhất
֏2.31373616
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.31303462 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003665 AMD
+0.16%
7 ngày qua
+0.006991 AMD
+0.30%
30 ngày qua
+0.024121 AMD
+1.05%
1 năm qua
-0.27533 AMD
-10.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
2.23105477 Hôm nay
2.31303462 Cao nhất
2.60195329
2.23105477 Hôm nay
2.31303462 Cao nhất
2.60195329
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.50%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
-0.75%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.36135264 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.36135264 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.65962093
–
4.46670302
AMD
Năm biến động
-28.02%
2023
Tỷ giá trung bình
2.79864319 AMD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
2.58235123
–
3.10066852
AMD
Năm biến động
-4.45%
2024
Tỷ giá trung bình
2.59646073 AMD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.4008803
–
2.87862495
AMD
Năm biến động
-12.45%
2025
Tỷ giá trung bình
2.58873101 AMD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.41854659
–
2.77471063
AMD
Năm biến động
-3.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.33719171 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.23105477
–
2.48453887
AMD
JPY giảm giá
-5.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.