Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang AMD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Dram Armenia 46.35909248 AMD
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏46.32203385 Hiện tại ֏46.35909248 Cao nhất ֏46.3658177
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
46.35909248 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.097623 AMD
-0.21%
7 ngày qua
+0.066812 AMD
+0.14%
30 ngày qua
-0.39018 AMD
-0.83%
1 năm qua
-2.835371 AMD
-5.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
46.21129069
Hôm nay
46.35909248
Cao nhất
49.56000695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
+0.21%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 55.71345679 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.71345679 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.79815757 – 66.31715119 AMD
Năm biến động -18.19%
2023
Tỷ giá trung bình 50.13022137 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
48.75488105 – 54.64817342 AMD
Năm biến động +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 50.33760111 AMD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
49.22924007 – 52.38946141 AMD
Năm ổn định -1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 49.65236612 AMD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
48.01287885 – 52.11256848 AMD
HKD giảm giá -3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.24228927 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.21129069 – 49.02932495 AMD
HKD giảm giá -5.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.