728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang BMD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Đô la Bermuda 0.01550387 BMD
-0.78% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01550387 Hiện tại $0.01550387 Cao nhất $0.015625
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01550387 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000121 BMD
-0.78%
7 ngày qua
-0.000244 BMD
-1.55%
30 ngày qua
+0.000119 BMD
+0.78%
1 năm qua
+0.000819 BMD
+5.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01442169
Hôm nay
0.01550387
Cao nhất
0.01612903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.59%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01556605 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01113853 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00947547 – 0.01172124 BMD
Năm biến động +18.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01217899 BMD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.01092896 – 0.01455157 BMD
Năm biến động +24.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01419537 BMD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.01328845 – 0.01536344 BMD
Năm biến động +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01436091 BMD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.01273196 – 0.01532629 BMD
Năm biến động +6.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01556605 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01492537 – 0.01612903 BMD
Năm ổn định +2.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.