728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang AFN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Afghani Afghanistan 64.500006 AFN
+0.78% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋63.999991 Hiện tại ؋64.500006 Cao nhất ؋64.500006
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
64.500006 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.500015 AFN
+0.78%
7 ngày qua
+1.000009 AFN
+1.57%
30 ngày qua
-0.499993 AFN
-0.77%
1 năm qua
-3.595604 AFN
-5.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
61.999997
Hôm nay
64.500006
Cao nhất
69.339991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.53%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 90.00647352 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 90.00647352 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
85.315182 – 105.535702 AFN
Năm biến động -15.66%
2023
Tỷ giá trung bình 82.71644821 AFN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
68.721095 – 91.499996 AFN
Năm biến động -19.44%
2024
Tỷ giá trung bình 70.4964094 AFN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
65.089582 – 75.253297 AFN
Năm biến động -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 69.73374558 AFN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
65.247358 – 78.54249 AFN
Năm biến động -6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.26424362 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
61.999997 – 66.999997 AFN
Năm ổn định -2.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.