728x90 / 970x90
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Euro hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AFN sang EUR
Cập nhật
1
AFN
=
0.01365164
EUR
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AFN = €0.01365164 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ؋73.25126089 AFN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
€0.01363158
Hiện tại
€0.01365164
Cao nhất
€0.01374986
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01365164 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000075 EUR
-0.55%
7 ngày qua
+0.000128 EUR
+0.95%
30 ngày qua
+0.00037 EUR
+2.78%
1 năm qua
+0.001166 EUR
+9.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.01234213 Hôm nay
0.01365164 Cao nhất
0.01394216
0.01234213 Hôm nay
0.01365164 Cao nhất
0.01394216
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.79%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+4.29%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-5.47%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01344138 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0106073 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00829953
–
0.01207417
EUR
Năm biến động
+25.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01125704 EUR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00995916
–
0.01340614
EUR
Năm biến động
+20.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01312087 EUR
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.01230577
–
0.01422
EUR
Năm biến động
+7.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01271033 EUR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.01199312
–
0.01399487
EUR
Năm biến động
-5.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01344138 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01265936
–
0.01394216
EUR
AFN tăng giá
+6.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.