728x90 / 970x90
Tỷ giá Dram Armenia sang Euro hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang EUR
Cập nhật
1
AMD
=
0.00242002
EUR
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = €0.00242002 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ֏413.21973456 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.00241091
Hiện tại
€0.00242002
Cao nhất
€0.00242091
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00242002 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 EUR
+0.23%
7 ngày qua
+0.000019 EUR
+0.80%
30 ngày qua
+0.000064 EUR
+2.73%
1 năm qua
+0.000192 EUR
+8.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00219443 Hôm nay
0.00242002 Cao nhất
0.00242091
0.00219443 Hôm nay
0.00242002 Cao nhất
0.00242091
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00235548 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00220303 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00175446
–
0.00257715
EUR
Năm biến động
+29.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00235548 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00221523
–
0.0024519
EUR
AMD giảm giá
-5.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00235377 EUR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00223228
–
0.00246523
EUR
AMD tăng giá
+9.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00228851 EUR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00220133
–
0.00245644
EUR
AMD giảm giá
-8.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00233423 EUR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00219443
–
0.00242091
EUR
AMD tăng giá
+8.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.