728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang JPY

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Yên Nhật 2.43958117 JPY
-0.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥2.43953146 Hiện tại ¥2.43958117 Cao nhất ¥2.46169488
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.43958117 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.018603 JPY
-0.76%
7 ngày qua
+0.000636 JPY
+0.03%
30 ngày qua
-0.023265 JPY
-0.94%
1 năm qua
+0.263671 JPY
+12.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.13514471
Hôm nay
2.43958117
Cao nhất
2.573359
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.46%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
+0.99%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
+4.54%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+2.28%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-7.18%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.46517816 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.46780593 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.08177957 – 1.74333254 JPY
Năm biến động +35.06%
2023
Tỷ giá trung bình 1.71683743 JPY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.42538394 – 2.1759694 JPY
Năm biến động +33.68%
2024
Tỷ giá trung bình 2.1500345 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1.97167441 – 2.33276876 JPY
Năm biến động +12.28%
2025
Tỷ giá trung bình 2.14970251 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1.9571071 – 2.39447314 JPY
Năm biến động +6.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.46517816 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.31823096 – 2.573359 JPY
AFN tăng giá +2.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.