Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang MUR

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Rupee Mauritius 0.73813948 MUR
-0.86% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨0.73581385 Hiện tại ₨0.73813948 Cao nhất ₨0.74171884
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73813948 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006392 MUR
-0.86%
7 ngày qua
-0.012412 MUR
-1.65%
30 ngày qua
+0.017575 MUR
+2.44%
1 năm qua
+0.067612 MUR
+10.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.6563768
Hôm nay
0.73813948
Cao nhất
0.76608003
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.98%
Tháng 10
+1.61%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+6.15%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
-4.47%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.73069528 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.492867 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.409741 – 0.52796173 MUR
Năm biến động +19.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5487565 MUR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.48539552 – 0.64223066 MUR
Năm biến động +24.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.65571541 MUR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.5855871 – 0.71271011 MUR
Năm biến động +6.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65737429 MUR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.59050841 – 0.70592895 MUR
Năm biến động +4.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73069528 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.68409088 – 0.76608003 MUR
AFN tăng giá +5.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.