728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang AFN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Afghani Afghanistan 1.3547575 AFN
+0.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ؋1.34821977 Hiện tại ؋1.3547575 Cao nhất ؋1.35903937
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.3547575 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011631 AFN
+0.87%
7 ngày qua
+0.022403 AFN
+1.68%
30 ngày qua
-0.033044 AFN
-2.38%
1 năm qua
-0.136605 AFN
-9.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.30534664
Hôm nay
1.3547575
Cao nhất
1.52351516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.89%
Tháng 10
-1.59%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-5.80%
Tháng 2
+0.81%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
+4.68%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.03547568 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.03547568 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.89407666 – 2.44056609 AFN
Năm biến động -16.34%
2023
Tỷ giá trung bình 1.83301566 AFN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.55707298 – 2.0601756 AFN
Năm biến động -19.82%
2024
Tỷ giá trung bình 1.52679593 AFN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
1.40309502 – 1.7076879 AFN
Năm biến động -6.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.52336706 AFN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.41657315 – 1.69345598 AFN
Năm biến động -4.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3693765 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.30534664 – 1.46179409 AFN
MUR giảm giá -5.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.