728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang PLN

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Zloty Ba Lan 0.05973998 PLN
-0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất zł0.05957967 Hiện tại zł0.05973998 Cao nhất zł0.06014685
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05973998 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000306 PLN
-0.51%
7 ngày qua
-0.000094 PLN
-0.16%
30 ngày qua
+0.002086 PLN
+3.62%
1 năm qua
+0.00636 PLN
+11.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05249623
Hôm nay
0.05973998
Cao nhất
0.06103016
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.18%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+4.55%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
-2.64%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-5.09%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05760077 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04974821 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03755667 – 0.05848562 PLN
Năm biến động +28.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05104917 PLN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.04542773 – 0.05846882 PLN
Năm biến động +11.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05652292 PLN
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.05314644 – 0.06504408 PLN
Năm biến động -9.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05389523 PLN
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.05096304 – 0.05981928 PLN
Năm biến động -7.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05760077 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0532398 – 0.06103016 PLN
Năm biến động +10.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.