728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang AFN

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Afghani Afghanistan 16.73920912 AFN
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋16.62597398 Hiện tại ؋16.73920912 Cao nhất ؋16.78424904
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.73920912 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.08536 AFN
+0.51%
7 ngày qua
+0.026251 AFN
+0.16%
30 ngày qua
-0.605572 AFN
-3.49%
1 năm qua
-1.994258 AFN
-10.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
16.3853411
Hôm nay
16.73920912
Cao nhất
19.04898626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.01%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
+1.23%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-4.35%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+5.36%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-3.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 20.30812107 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.30812107 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.09822112 – 26.62643033 AFN
Năm biến động -22.33%
2023
Tỷ giá trung bình 19.70358242 AFN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
17.10313434 – 22.01298495 AFN
Năm biến động -10.24%
2024
Tỷ giá trung bình 17.7128995 AFN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
15.37419037 – 18.81593496 AFN
Năm biến động +10.86%
2025
Tỷ giá trung bình 18.56838717 AFN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
16.71701931 – 19.62206236 AFN
Năm biến động +7.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.37568939 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.3853411 – 18.78294037 AFN
Năm biến động -9.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.