728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang TRY

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.7596883 TRY
-0.73% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.75935142 Hiện tại ₺0.7596883 Cao nhất ₺0.76535636
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7596883 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005607 TRY
-0.73%
7 ngày qua
-0.009274 TRY
-1.21%
30 ngày qua
+0.017363 TRY
+2.34%
1 năm qua
+0.148998 TRY
+24.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.60369568
Hôm nay
0.7596883
Cao nhất
0.77545823
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.67%
Tháng 10
+1.74%
Tháng 11
+1.29%
Tháng 12
+2.92%
Tháng 1
+5.02%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.71871719 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18523571 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12574911 – 0.2175029 TRY
Năm biến động +66.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2936745 TRY
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.20715045 – 0.41994305 TRY
Năm biến động +95.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46726808 TRY
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.40531516 – 0.52534521 TRY
Năm biến động +20.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.569485 TRY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.45600286 – 0.65553431 TRY
Năm biến động +29.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.71871719 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.65006529 – 0.77545823 TRY
Năm biến động +16.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.