Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang AFN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Afghani Afghanistan 1.3163374 AFN
+0.75% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋1.30663692 Hiện tại ؋1.3163374 Cao nhất ؋1.31691332
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.3163374 AFN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.009751 AFN
+0.75%
7 ngày qua
+0.015883 AFN
+1.22%
30 ngày qua
-0.030782 AFN
-2.28%
1 năm qua
-0.321155 AFN
-19.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.28956011
Hôm nay
1.3163374
Cao nhất
1.65646373
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.54%
Tháng 10
-1.71%
Tháng 11
-1.28%
Tháng 12
-2.84%
Tháng 1
-4.78%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
Tháng 6
+2.54%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.53137276 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.53137276 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.59763982 – 7.95234281 AFN
Năm biến động -39.88%
2023
Tỷ giá trung bình 3.62612821 AFN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
2.38127528 – 4.82740935 AFN
Năm biến động -48.92%
2024
Tỷ giá trung bình 2.14941804 AFN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
1.90351027 – 2.46721589 AFN
Năm biến động -16.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.77187534 AFN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.52547316 – 2.19296871 AFN
Năm biến động -22.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.39216694 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.28956011 – 1.53830703 AFN
Năm biến động -14.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.