728x90 / 970x90

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang COP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Peso Colombia 40.92566057 COP
-1.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $40.79963115 Hiện tại $40.92566057 Cao nhất $41.56087177
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.92566057 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.578902 COP
-1.39%
7 ngày qua
+0.791835 COP
+1.97%
30 ngày qua
+1.11102 COP
+2.79%
1 năm qua
-6.66627 COP
-14.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
38.17580456
Hôm nay
40.92566057
Cao nhất
47.59193074
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.20%
Tháng 10
-2.74%
Tháng 11
+1.43%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-5.77%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-7.18%
Tháng 6
-7.62%
Tháng 7
+3.70%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 46.72906829 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.66880281 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.70166606 – 45.07887965 COP
Năm biến động +18.60%
2023
Tỷ giá trung bình 42.94949714 COP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
39.12294821 – 46.44701589 COP
Năm biến động -8.15%
2024
Tỷ giá trung bình 43.80252319 COP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
39.84174642 – 49.29777951 COP
Năm biến động +12.95%
2025
Tỷ giá trung bình 46.72906829 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
42.87207886 – 50.37867656 COP
Năm biến động -2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.59533686 COP
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
38.17580456 – 46.41785351 COP
Năm biến động -10.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.