728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang COP

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Peso Colombia 633.71722441 COP
-1.98% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $633.03965355 Hiện tại $633.71722441 Cao nhất $647.42371658
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
633.71722441 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-12.821656 COP
-1.98%
7 ngày qua
+13.877998 COP
+2.24%
30 ngày qua
+22.763909 COP
+3.73%
1 năm qua
-95.324985 COP
-13.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
585.23083011
Hôm nay
633.71722441
Cao nhất
764.10691874
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.52%
Tháng 10
-2.34%
Tháng 11
-2.34%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+4.92%
Tháng 2
-4.65%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-9.19%
Tháng 6
-6.90%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 864.85616953 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 824.47004333 COP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
709.21528784 – 989.54641655 COP
Năm biến động +25.57%
2023
Tỷ giá trung bình 864.85616953 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
793.64428399 – 965.00531401 COP
Năm biến động -12.45%
2024
Tỷ giá trung bình 756.3107881 COP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
656.55066701 – 809.89172401 COP
Năm biến động -10.75%
2025
Tỷ giá trung bình 724.29666865 COP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
654.04643102 – 766.11302843 COP
Năm biến động -2.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 673.59382118 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
585.23083011 – 764.10691874 COP
Năm biến động -7.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.