Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang MUR
Cập nhật
1
ALL
=
0.5872227
MUR
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = ₨0.5872227 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = L1.70293145 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨0.5854959
Hiện tại
₨0.5872227
Cao nhất
₨0.5881399
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5872227 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003147 MUR
-0.53%
7 ngày qua
-0.009677 MUR
-1.62%
30 ngày qua
-0.000329 MUR
-0.06%
1 năm qua
+0.03365 MUR
+6.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.53995376 Hôm nay
0.5872227 Cao nhất
0.59812782
0.53995376 Hôm nay
0.5872227 Cao nhất
0.59812782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+2.35%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+2.12%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.57578472 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39182096 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36483087
–
0.423657
MUR
Năm biến động
+0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44946354 MUR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.39245834
–
0.50534132
MUR
Năm biến động
+14.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49662381 MUR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.4454934
–
0.51987131
MUR
Năm biến động
+5.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52873118 MUR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.47810742
–
0.56225518
MUR
Năm biến động
+12.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57578472 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5498481
–
0.59812782
MUR
ALL tăng giá
+4.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.