728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang ALL
Cập nhật
1
MUR
=
1.70293145
ALL
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = L1.70293145 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₨0.5872227 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L1.70027575
Hiện tại
L1.70293145
Cao nhất
L1.7079539
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.70293145 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011591 ALL
+0.69%
7 ngày qua
+0.027609 ALL
+1.65%
30 ngày qua
+0.000953 ALL
+0.06%
1 năm qua
-0.103515 ALL
-5.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
1.67188345 Hôm nay
1.70293145 Cao nhất
1.85201045
1.67188345 Hôm nay
1.70293145 Cao nhất
1.85201045
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 10
-1.27%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
-2.29%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.5548055 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.5548055 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.36040006
–
2.74099613
ALL
Năm biến động
-0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
2.23024168 ALL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.97886056
–
2.54804114
ALL
Năm biến động
-12.92%
2024
Tỷ giá trung bình
2.01532158 ALL
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.92355297
–
2.24470219
ALL
Năm biến động
-5.00%
2025
Tỷ giá trung bình
1.89559682 ALL
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.77855186
–
2.09158017
ALL
Năm biến động
-11.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.73751695 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.67188345
–
1.8186841
ALL
MUR giảm giá
-4.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.