728x90 / 970x90

Tỷ giá Lek Albania sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang NGN

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Naira Nigeria 16.30520424 NGN
-0.90% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦16.30511182 Hiện tại ₦16.30520424 Cao nhất ₦16.45602329
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.30520424 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.147929 NGN
-0.90%
7 ngày qua
-0.376363 NGN
-2.26%
30 ngày qua
-0.530663 NGN
-3.15%
1 năm qua
-1.666489 NGN
-9.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
16.24866306
Hôm nay
16.30520424
Cao nhất
18.00373071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.09%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-2.51%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 17.57863421 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.75285215 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.56113265 – 4.20516961 NGN
Năm biến động +8.26%
2023
Tỷ giá trung bình 6.39417083 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
4.05999098 – 9.58591575 NGN
Năm biến động +129.43%
2024
Tỷ giá trung bình 15.83293992 NGN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
9.14334855 – 18.90893018 NGN
Năm biến động +71.14%
2025
Tỷ giá trung bình 17.57863421 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.59457215 – 18.65498185 NGN
Năm biến động +6.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.70708837 NGN
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
16.24866306 – 17.54280781 NGN
ALL giảm giá -7.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.