728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Anh sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Bảng Anh sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GBP sang NGN
Cập nhật
1
GBP
=
1,750.34
NGN
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GBP = ₦1,750.34 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = £0.00057132 GBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦1,749.43
Hiện tại
₦1,750.34
Cao nhất
₦1,762.24
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GBP/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,750.34 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-4.944464 NGN
-0.28%
7 ngày qua
-26.892442 NGN
-1.51%
30 ngày qua
-65.888284 NGN
-3.63%
1 năm qua
-245.547594 NGN
-12.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1,749.43 Hôm nay
1,750.34 Cao nhất
2,002.73
1,749.43 Hôm nay
1,750.34 Cao nhất
2,002.73
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.00%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.73%
Tháng 12
-2.59%
Tháng 1
-4.02%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-2.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GBP/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2,007.85 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
523.578431 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
463.99286231
–
567.81948715
NGN
Năm biến động
-2.75%
2023
Tỷ giá trung bình
791.80641948 NGN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
534.19435203
–
1,144.42
NGN
Năm biến động
+111.25%
2024
Tỷ giá trung bình
1,880.57 NGN
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
1,107.21
–
2,233.91
NGN
Năm biến động
+69.42%
2025
Tỷ giá trung bình
2,007.85 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,857.55
–
2,157.77
NGN
Năm biến động
+0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,828.34 NGN
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
1,749.43
–
1,948.86
NGN
GBP giảm giá
-10.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.