728x90 / 970x90

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang SRD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Suriname 0.46481987 SRD
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.46481987 Hiện tại $0.46481987 Cao nhất $0.4666897
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46481987 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00187 SRD
-0.40%
7 ngày qua
-0.007841 SRD
-1.66%
30 ngày qua
-0.008617 SRD
-1.82%
1 năm qua
+0.002915 SRD
+0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.44711889
Hôm nay
0.46481987
Cao nhất
0.47991162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.94%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
-0.18%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-3.27%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+2.74%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.46199964 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21433569 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17698543 – 0.2999328 SRD
Năm biến động +52.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36578309 SRD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.28308483 – 0.42664391 SRD
Năm biến động +32.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35578977 SRD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.31078042 – 0.39176871 SRD
Năm biến động -4.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43114356 SRD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.35972844 – 0.47982457 SRD
Năm biến động +23.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46199964 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44711889 – 0.47991162 SRD
Năm ổn định +0.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.