728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang ALL

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Lek Albania 2.15137101 ALL
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L2.14275139 Hiện tại L2.15137101 Cao nhất L2.15137101
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.15137101 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00862 ALL
+0.40%
7 ngày qua
+0.035688 ALL
+1.69%
30 ngày qua
+0.039156 ALL
+1.85%
1 năm qua
-0.013577 ALL
-0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.083717
Hôm nay
2.15137101
Cao nhất
2.23654162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.95%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-2.66%
Tháng 7
-1.86%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.76833464 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.76833464 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.33408017 – 5.65018258 ALL
Năm biến động -34.28%
2023
Tỷ giá trung bình 2.76481212 ALL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.34387501 – 3.53251008 ALL
Năm biến động -24.26%
2024
Tỷ giá trung bình 2.82344996 ALL
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.55252643 – 3.21770593 ALL
Năm biến động +4.88%
2025
Tỷ giá trung bình 2.33626439 ALL
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
2.08409502 – 2.77987473 ALL
Năm biến động -19.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.16507226 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.083717 – 2.23654162 ALL
Năm ổn định -0.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.