728x90 / 970x90
Tỷ giá Lek Albania sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang THB
Cập nhật
1
ALL
=
0.41436756
THB
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = ฿0.41436756 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = L2.41331631 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿0.41425175
Hiện tại
฿0.41436756
Cao nhất
฿0.41629452
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41436756 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000212 THB
-0.05%
7 ngày qua
-0.000432 THB
-0.10%
30 ngày qua
+0.002736 THB
+0.66%
1 năm qua
+0.020829 THB
+5.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.3758531 Hôm nay
0.41436756 Cao nhất
0.4219697
0.3758531 Hôm nay
0.41436756 Cao nhất
0.4219697
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
-0.80%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+2.51%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.4003333 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30991386 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28598066
–
0.33542772
THB
Năm biến động
+3.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34678983 THB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.30287511
–
0.38120084
THB
Năm biến động
+13.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37890385 THB
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.35933296
–
0.39897792
THB
ALL giảm giá
-0.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37913001 THB
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.34913232
–
0.3959956
THB
Năm biến động
+5.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4003333 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3758531
–
0.4219697
THB
Năm biến động
+8.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.