728x90 / 970x90
Tỷ giá Euro sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Euro sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang THB
Cập nhật
1
EUR
=
38.19172749
THB
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = ฿38.19172749 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = €0.02618368 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
฿38.16175393
Hiện tại
฿38.19172749
Cao nhất
฿38.23909537
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.19172749 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.188458 THB
+0.50%
7 ngày qua
+0.083125 THB
+0.22%
30 ngày qua
-0.171452 THB
-0.45%
1 năm qua
+0.416978 THB
+1.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
36.34813936 Hôm nay
38.19172749 Cao nhất
38.68200214
36.34813936 Hôm nay
38.19172749 Cao nhất
38.68200214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.65%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 38.15314542 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · EUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.83969652 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.668993
–
38.19038562
THB
Năm ổn định
-1.87%
2023
Tỷ giá trung bình
37.62656785 THB
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
35.4723127
–
39.14078818
THB
EUR tăng giá
+2.70%
2024
Tỷ giá trung bình
38.15314542 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
35.40073423
–
39.92554692
THB
Năm biến động
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
37.11114043 THB
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
34.9264798
–
38.31496637
THB
EUR tăng giá
+3.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.78247615 THB
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
36.34813936
–
38.68200214
THB
EUR tăng giá
+3.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.