Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang THB
Cập nhật
1
CNY
=
5.00484467
THB
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = ฿5.00484467 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ¥0.1998064 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
฿4.99489568
Hiện tại
฿5.00484467
Cao nhất
฿5.01563716
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.00484467 THB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004994 THB
+0.10%
7 ngày qua
+0.061192 THB
+1.24%
30 ngày qua
+0.126823 THB
+2.60%
1 năm qua
+0.445536 THB
+9.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
4.41157795 Hôm nay
5.00484467 Cao nhất
5.01563716
4.41157795 Hôm nay
5.00484467 Cao nhất
5.01563716
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+4.20%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.20596757 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.20596757 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.94052013
–
5.43584002
THB
CNY giảm giá
-4.13%
2023
Tỷ giá trung bình
4.91627357 THB
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
4.70776256
–
5.15234668
THB
CNY giảm giá
-3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
4.91222881 THB
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
4.61180058
–
5.20248805
THB
Năm biến động
-3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.57072478 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.41772782
–
4.75463676
THB
CNY giảm giá
-4.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.80036319 THB
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
4.41157795
–
5.01563716
THB
Năm biến động
+11.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.