728x90 / 970x90
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang USD
Cập nhật
1
ALL
=
0.01233402
USD
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = $0.01233402 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = L81.076568 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.01233402
Hiện tại
$0.01233402
Cao nhất
$0.01238972
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01233402 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000064 USD
-0.51%
7 ngày qua
-0.000216 USD
-1.72%
30 ngày qua
-0.000215 USD
-1.72%
1 năm qua
+0.000238 USD
+1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.01188932 Hôm nay
0.01233402 Cao nhất
0.01265523
0.01188932 Hôm nay
0.01233402 Cao nhất
0.01265523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01226585 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00885889 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00826492
–
0.00987139
USD
Năm biến động
-0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00996809 USD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00897045
–
0.01114913
USD
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01075163 USD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.01031157
–
0.01132617
USD
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01155312 USD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.01024882
–
0.0122256
USD
Năm biến động
+14.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01226585 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01193128
–
0.01265523
USD
Năm ổn định
+1.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.