728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang ALL

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Lek Albania 81.076568 ALL
+0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L80.712088 Hiện tại L81.076568 Cao nhất L81.076568
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
81.076568 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.416531 ALL
+0.52%
7 ngày qua
+1.230702 ALL
+1.54%
30 ngày qua
+1.361568 ALL
+1.71%
1 năm qua
-1.405781 ALL
-1.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
79.018716
Hôm nay
81.076568
Cao nhất
84.109092
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 113.02344064 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 113.02344064 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
101.302838 – 120.993255 ALL
Năm biến động +0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 100.57623591 ALL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
89.693065 – 111.477187 ALL
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 93.05603426 ALL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
88.291087 – 96.97847 ALL
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 86.79322326 ALL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
81.795607 – 97.572213 ALL
Năm biến động -12.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.53911338 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
79.018716 – 83.813279 ALL
Năm ổn định -1.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.