Tỷ giá Dram Armenia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang BAM
Cập nhật
1
AMD
=
0.00474137
BAM
+0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = KM0.00474137 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ֏210.90932129 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.00473095
Hiện tại
KM0.00474137
Cao nhất
KM0.00474137
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00474137 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000027 BAM
+0.58%
7 ngày qua
+0.000042 BAM
+0.90%
30 ngày qua
+0.000135 BAM
+2.93%
1 năm qua
+0.000389 BAM
+8.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00431363 Hôm nay
0.00474137 Cao nhất
0.00474137
0.00431363 Hôm nay
0.00474137 Cao nhất
0.00474137
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.34%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00460816 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00430846 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00341408
–
0.00504744
BAM
Năm biến động
+29.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00460816 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00433274
–
0.00478546
BAM
AMD giảm giá
-6.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00460323 BAM
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00436562
–
0.00481983
BAM
AMD tăng giá
+8.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00447803 BAM
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.00430288
–
0.00481848
BAM
AMD giảm giá
-7.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00456699 BAM
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00431363
–
0.00474137
BAM
AMD tăng giá
+8.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.