Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang AMD
Cập nhật
1
BAM
=
210.7058629
AMD
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = ֏210.7058629 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = KM0.00474595 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏210.7058629
Hiện tại
֏210.7058629
Cao nhất
֏211.37417374
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
210.7058629 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-1.433317 AMD
-0.68%
7 ngày qua
-2.097296 AMD
-0.99%
30 ngày qua
-6.392072 AMD
-2.94%
1 năm qua
-19.045565 AMD
-8.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
210.7058629 Hôm nay
210.7058629 Cao nhất
231.82330753
210.7058629 Hôm nay
210.7058629 Cao nhất
231.82330753
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
+1.08%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 235.87289796 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
235.87289796 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
198.12039705
–
292.90498261
AMD
Năm biến động
-22.77%
2023
Tỷ giá trung bình
217.10587555 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
208.96621978
–
230.80061139
AMD
BAM tăng giá
+6.57%
2024
Tỷ giá trung bình
217.34687479 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
207.47624979
–
229.06244677
AMD
BAM giảm giá
-7.86%
2025
Tỷ giá trung bình
223.5131747 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
207.53445511
–
232.4026251
AMD
BAM tăng giá
+8.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
218.98620316 AMD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
210.7058629
–
231.82330753
AMD
BAM giảm giá
-8.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.