Tỷ giá Dram Armenia sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang BRL
Cập nhật
1
AMD
=
0.01436568
BRL
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = R$0.01436568 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ֏69.61034978 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R$0.01425281
Hiện tại
R$0.01436568
Cao nhất
R$0.0143774
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01436568 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000135 BRL
+0.95%
7 ngày qua
+0.000317 BRL
+2.26%
30 ngày qua
+0.000194 BRL
+1.37%
1 năm qua
+0.000469 BRL
+3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.01328946 Hôm nay
0.01436568 Cao nhất
0.0146612
0.01328946 Hôm nay
0.01436568 Cao nhất
0.0146612
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
+2.78%
Tháng 12
-4.76%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
+2.96%
Tháng 6
-1.81%
Tháng 7
+2.11%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01444729 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01193801 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00953687
–
0.01371678
BRL
Năm biến động
+15.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01272793 BRL
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.01188302
–
0.01397233
BRL
Năm biến động
-10.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01374412 BRL
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.01196735
–
0.01690128
BRL
Năm biến động
+30.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01444729 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01378263
–
0.01586474
BRL
Năm biến động
-8.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01395502 BRL
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.01328946
–
0.01445236
BRL
Năm ổn định
-0.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.