Tỷ giá Real Braxin sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang AMD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Dram Armenia 69.75548076 AMD
-0.73% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏69.55362871 Hiện tại ֏69.75548076 Cao nhất ֏69.75548076
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
69.75548076 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.51234 AMD
-0.73%
7 ngày qua
-1.427216 AMD
-2.01%
30 ngày qua
-0.80881 AMD
-1.15%
1 năm qua
-2.204668 AMD
-3.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
68.20721846
Hôm nay
69.75548076
Cao nhất
75.24758191
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.81%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
-2.70%
Tháng 12
+5.00%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-2.88%
Tháng 6
+1.84%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 84.75732703 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.75732703 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.90343253 – 104.85622174 AMD
Năm biến động -13.60%
2023
Tỷ giá trung bình 78.64935505 AMD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
71.57003475 – 84.15366892 AMD
Năm biến động +12.11%
2024
Tỷ giá trung bình 73.20320608 AMD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
59.16711442 – 83.56071963 AMD
Năm biến động -23.27%
2025
Tỷ giá trung bình 69.26363383 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
63.03287508 – 72.55511425 AMD
Năm biến động +9.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.66917314 AMD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
69.19285516 – 75.24758191 AMD
Năm ổn định +0.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.