Tỷ giá Dram Armenia sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang ILS

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Sheqel Israel mới 0.00841913 ILS
+0.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.00841072 Hiện tại ₪0.00841913 Cao nhất ₪0.00847401
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00841913 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00005 ILS
+0.59%
7 ngày qua
+0.000116 ILS
+1.40%
30 ngày qua
+0.000298 ILS
+3.67%
1 năm qua
-0.000211 ILS
-2.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00761
Hôm nay
0.00841913
Cao nhất
0.00867406
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.95%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
-2.34%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+3.14%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-4.19%
Tháng 4
-4.25%
Tháng 5
+5.85%
Tháng 6
+3.54%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00942691 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00777562 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00630805 – 0.00907801 ILS
Năm biến động +38.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00939419 ILS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00849492 – 0.01016197 ILS
Năm biến động -0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00942691 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00881706 – 0.0098859 ILS
Năm biến động +3.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0089124 ILS
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00832798 – 0.00977417 ILS
Năm biến động -9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00820651 ILS
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00761 – 0.00847401 ILS
AMD tăng giá +0.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.