Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang AMD
Cập nhật
1
ILS
=
118.85121548
AMD
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = ֏118.85121548 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₪0.00841388 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
֏118.00789712
Hiện tại
֏118.85121548
Cao nhất
֏118.85121548
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
118.85121548 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.698356 AMD
-0.58%
7 ngày qua
-1.588561 AMD
-1.32%
30 ngày qua
-4.283763 AMD
-3.48%
1 năm qua
+2.980927 AMD
+2.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
115.28623787 Hôm nay
118.85121548 Cao nhất
131.4060353
115.28623787 Hôm nay
118.85121548 Cao nhất
131.4060353
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.99%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
+2.40%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-3.04%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+4.37%
Tháng 4
+4.44%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
-3.42%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 130.41169324 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
130.41169324 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
110.15633987
–
158.52762818
AMD
Năm biến động
-27.73%
2023
Tỷ giá trung bình
106.6201845 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
98.40608936
–
117.71735953
AMD
Năm biến động
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
106.17120632 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
101.1542158
–
113.41649239
AMD
Năm biến động
-3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
112.35171116 AMD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
102.31049484
–
120.07713721
AMD
Năm biến động
+9.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
121.93779764 AMD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
118.00789712
–
131.4060353
AMD
ILS giảm giá
-0.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.