Tỷ giá Dram Armenia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang JPY

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Yên Nhật 0.43318764 JPY
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.4322014 Hiện tại ¥0.43318764 Cao nhất ¥0.43357412
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43318764 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000478 JPY
+0.11%
7 ngày qua
-0.000455 JPY
-0.11%
30 ngày qua
-0.003701 JPY
-0.85%
1 năm qua
+0.046843 JPY
+12.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.38432665
Hôm nay
0.43318764
Cao nhất
0.44821849
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.71%
Tháng 10
+1.79%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
+2.07%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-2.26%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.42813324 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3053525 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22387877 – 0.37599343 JPY
Năm biến động +38.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35809774 JPY
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.3225111 – 0.38724399 JPY
Năm biến động +4.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38580224 JPY
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.34738808 – 0.41651389 JPY
Năm biến động +14.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38666993 JPY
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.36039794 – 0.41347146 JPY
Năm biến động +3.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42813324 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40248917 – 0.44821849 JPY
AMD tăng giá +5.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.