Tỷ giá Dram Armenia sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang KRW
Cập nhật
1
AMD
=
3.7256913
KRW
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₩3.7256913 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ֏0.26840656 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩3.7256913
Hiện tại
₩3.7256913
Cao nhất
₩3.74440996
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.7256913 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001473 KRW
+0.04%
7 ngày qua
-0.007576 KRW
-0.20%
30 ngày qua
-0.032418 KRW
-0.86%
1 năm qua
+0.057994 KRW
+1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
3.66743953 Hôm nay
3.7256913 Cao nhất
4.2312696
3.66743953 Hôm nay
3.7256913 Cao nhất
4.2312696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 10
+3.14%
Tháng 11
-2.01%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+4.14%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
+2.51%
Tháng 6
-6.28%
Tháng 7
-5.11%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.90912241 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.99407875 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.36926327
–
3.59189563
KRW
Năm biến động
+29.46%
2023
Tỷ giá trung bình
3.32799474 KRW
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
3.08330215
–
3.48892617
KRW
Năm biến động
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
3.47270062 KRW
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
3.19170305
–
3.72790773
KRW
Năm biến động
+16.80%
2025
Tỷ giá trung bình
3.6730048 KRW
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
3.51297573
–
3.88018565
KRW
AMD tăng giá
+1.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.90912241 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.68586806
–
4.2312696
KRW
Năm biến động
-1.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.