Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KRW sang AMD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Dram Armenia 0.26840656 AMD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏0.26706477 Hiện tại ֏0.26840656 Cao nhất ֏0.26840656
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26840656 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000106 AMD
-0.04%
7 ngày qua
+0.000545 AMD
+0.20%
30 ngày qua
+0.002315 AMD
+0.87%
1 năm qua
-0.004244 AMD
-1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.23633569
Hôm nay
0.26840656
Cao nhất
0.2726698
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.79%
Tháng 10
-3.05%
Tháng 11
+2.05%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-3.98%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
-2.45%
Tháng 6
+6.70%
Tháng 7
+5.39%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.34009642 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34009642 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27840453 – 0.42207213 AMD
Năm biến động -22.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30077633 AMD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.28662114 – 0.3243276 AMD
Năm biến động +0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28831064 AMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.26824698 – 0.31331236 AMD
Năm biến động -14.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27241952 AMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.25771963 – 0.28465895 AMD
KRW giảm giá -1.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25616502 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23633569 – 0.27130651 AMD
Năm biến động +1.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.