Tỷ giá Dram Armenia sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang NGN
Cập nhật
1
AMD
=
3.64180268
NGN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₦3.64180268 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ֏0.27458929 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₦3.63457186
Hiện tại
₦3.64180268
Cao nhất
₦3.65442131
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.64180268 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001827 NGN
-0.05%
7 ngày qua
-0.004673 NGN
-0.13%
30 ngày qua
-0.035773 NGN
-0.97%
1 năm qua
-0.237052 NGN
-6.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
3.55207992 Hôm nay
3.64180268 Cao nhất
3.88424622
3.55207992 Hôm nay
3.64180268 Cao nhất
3.88424622
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.63%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
-4.26%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
+1.48%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.93391966 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.98000574 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.80166879
–
1.13803431
NGN
Năm biến động
+32.67%
2023
Tỷ giá trung bình
1.61578973 NGN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
1.13419677
–
2.21674467
NGN
Năm biến động
+95.07%
2024
Tỷ giá trung bình
3.74851851 NGN
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.15197926
–
4.35313875
NGN
Năm biến động
+76.23%
2025
Tỷ giá trung bình
3.93391966 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.7343102
–
4.24236685
NGN
Năm biến động
-3.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.68073774 NGN
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
3.55207992
–
3.79350156
NGN
AMD giảm giá
-3.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.