Tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang PLN
Cập nhật
1
AMD
=
0.01059186
PLN
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = zł0.01059186 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ֏94.4121523 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
zł0.01056196
Hiện tại
zł0.01059186
Cao nhất
zł0.01060759
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01059186 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000051 PLN
+0.48%
7 ngày qua
+0.000128 PLN
+1.22%
30 ngày qua
+0.000366 PLN
+3.58%
1 năm qua
+0.001097 PLN
+11.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.00921427 Hôm nay
0.01059186 Cao nhất
0.01060759
0.00921427 Hôm nay
0.01059186 Cao nhất
0.01060759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
-1.44%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
+3.61%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+3.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.01070091 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01033436 PLN
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.00818822
–
0.01242428
PLN
Năm biến động
+32.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01070091 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00961553
–
0.01151822
PLN
Năm biến động
-12.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01013912 PLN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00970809
–
0.01135947
PLN
Năm biến động
-8.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00970367 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00935423
–
0.01049972
PLN
Năm biến động
-9.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01001435 PLN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00921427
–
0.01060759
PLN
Năm biến động
+12.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.