Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang AMD
Cập nhật
1
PLN
=
94.36002774
AMD
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = ֏94.36002774 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = zł0.01059771 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏94.2720937
Hiện tại
֏94.36002774
Cao nhất
֏94.67940827
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
94.36002774 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.478183 AMD
-0.50%
7 ngày qua
-1.20541 AMD
-1.26%
30 ngày qua
-3.435929 AMD
-3.51%
1 năm qua
-10.961964 AMD
-10.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
94.2720937 Hôm nay
94.36002774 Cao nhất
108.52726432
94.2720937 Hôm nay
94.36002774 Cao nhất
108.52726432
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.48%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
+1.47%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
-3.49%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-3.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 103.12795057 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
98.61611458 AMD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
80.4875902
–
122.12673646
AMD
Năm biến động
-24.49%
2023
Tỷ giá trung bình
93.62585736 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
86.81893543
–
103.99843608
AMD
Năm biến động
+14.65%
2024
Tỷ giá trung bình
98.67752136 AMD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
88.03224782
–
103.00684322
AMD
Năm biến động
+8.98%
2025
Tỷ giá trung bình
103.12795057 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
95.24060418
–
106.9035292
AMD
Năm biến động
+10.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
99.98805788 AMD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
94.2720937
–
108.52726432
AMD
Năm biến động
-11.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.