Tỷ giá Dram Armenia sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang PYG

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Guarani Paraguay 16.16254854 PYG
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs16.15855654 Hiện tại Gs16.16254854 Cao nhất Gs16.16316261
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.16254854 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.029 PYG
-0.18%
7 ngày qua
-0.23114 PYG
-1.41%
30 ngày qua
-0.095209 PYG
-0.59%
1 năm qua
-2.361947 PYG
-12.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
16.15855654
Hôm nay
16.16254854
Cao nhất
18.56707729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
-6.32%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-3.18%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-2.44%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
+1.09%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 19.540489 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.12921444 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.42927203 – 18.68702779 PYG
Năm biến động +29.97%
2023
Tỷ giá trung bình 18.57252624 PYG
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
17.02935667 – 18.9600002 PYG
AMD giảm giá -3.69%
2024
Tỷ giá trung bình 19.25613485 PYG
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
17.88149819 – 20.68661829 PYG
Năm biến động +9.23%
2025
Tỷ giá trung bình 19.540489 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.21308052 – 20.85192216 PYG
Năm biến động -12.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.75127656 PYG
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
16.15855654 – 17.9994349 PYG
AMD giảm giá -6.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.