Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang AMD
Cập nhật
1
PYG
=
0.06187143
AMD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = ֏0.06187143 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Gs16.16254854 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏0.06186908
Hiện tại
֏0.06187143
Cao nhất
֏0.06188672
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06187143 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000111 AMD
+0.18%
7 ngày qua
+0.000872 AMD
+1.43%
30 ngày qua
+0.000362 AMD
+0.59%
1 năm qua
+0.007889 AMD
+14.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.05385877 Hôm nay
0.06187143 Cao nhất
0.06188672
0.05385877 Hôm nay
0.06187143 Cao nhất
0.06188672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
+6.74%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
+3.28%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
-1.08%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06256206 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PYG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06256206 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05351306
–
0.0744642
AMD
Năm biến động
-23.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05385321 AMD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.05274262
–
0.05872212
AMD
PYG tăng giá
+3.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05202005 AMD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.04834043
–
0.05592373
AMD
Năm biến động
-8.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05130891 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04795721
–
0.05809535
AMD
Năm biến động
+14.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05973446 AMD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.0555573
–
0.06188672
AMD
PYG tăng giá
+6.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.