Tỷ giá Dram Armenia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang RON

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Leu Romania 0.01279039 RON
+0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei0.01276376 Hiện tại lei0.01279039 Cao nhất lei0.01280377
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01279039 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000081 RON
+0.64%
7 ngày qua
+0.000096 RON
+0.75%
30 ngày qua
+0.000407 RON
+3.28%
1 năm qua
+0.001478 RON
+13.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01118355
Hôm nay
0.01279039
Cao nhất
0.01280377
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.84%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
+2.63%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01213006 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01085903 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00868383 – 0.01263934 RON
Năm biến động +29.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01165846 RON
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.01100818 – 0.01219892 RON
AMD giảm giá -5.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01171139 RON
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.01109825 – 0.01227216 RON
AMD tăng giá +9.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01153658 RON
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.01106476 – 0.01221801 RON
AMD giảm giá -6.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01213006 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01118355 – 0.01280377 RON
Năm biến động +12.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.