Tỷ giá Leu Romania sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang AMD
Cập nhật
1
RON
=
78.18368669
AMD
-0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = ֏78.18368669 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = lei0.01279039 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏78.10199034
Hiện tại
֏78.18368669
Cao nhất
֏78.34679713
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
78.18368669 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.498915 AMD
-0.63%
7 ngày qua
-0.589216 AMD
-0.75%
30 ngày qua
-2.568278 AMD
-3.18%
1 năm qua
-10.212154 AMD
-11.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
78.10199034 Hôm nay
78.18368669 Cao nhất
89.41703868
78.10199034 Hôm nay
78.18368669 Cao nhất
89.41703868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.80%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
-2.56%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 93.5107489 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
93.5107489 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
79.11803674
–
115.15662293
AMD
Năm biến động
-22.77%
2023
Tỷ giá trung bình
85.81356113 AMD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
81.97445136
–
90.84150972
AMD
RON tăng giá
+5.89%
2024
Tỷ giá trung bình
85.43048148 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
81.48526916
–
90.10427356
AMD
RON giảm giá
-8.44%
2025
Tỷ giá trung bình
86.72792699 AMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
81.84639664
–
90.37700479
AMD
RON tăng giá
+6.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
82.5751866 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
78.10199034
–
89.41703868
AMD
Năm biến động
-11.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.