Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang THB

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Bạt Thái Lan 18.75418994 THB
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ฿18.72388268 Hiện tại ฿18.75418994 Cao nhất ฿18.79357542
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.75418994 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005587 THB
-0.03%
7 ngày qua
+0.251397 THB
+1.36%
30 ngày qua
+0.422774 THB
+2.31%
1 năm qua
+0.620112 THB
+3.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
17.1869162
Hôm nay
18.75418994
Cao nhất
18.89803575
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 19.56716264 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.43923791 THB
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
17.82931362 – 21.3704851 THB
Năm biến động +4.06%
2023
Tỷ giá trung bình 19.30173619 THB
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
18.1144856 – 20.60417992 THB
Năm biến động -0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 19.56716264 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.95539666 – 20.6341204 THB
Năm biến động +0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 18.32372534 THB
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
17.34636872 – 19.49162011 THB
Năm biến động -7.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.24101945 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.1869162 – 18.89803575 THB
ANG tăng giá +6.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.