Tỷ giá Peso Argentina sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang JPY
Cập nhật
1
ARS
=
0.10333066
JPY
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = ¥0.10333066 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $9.67766961 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.10306038
Hiện tại
¥0.10333066
Cao nhất
¥0.10340481
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10333066 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000035 JPY
+0.03%
7 ngày qua
-0.000652 JPY
-0.63%
30 ngày qua
-0.003464 JPY
-3.24%
1 năm qua
-0.003869 JPY
-3.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.10130518 Hôm nay
0.10333066 Cao nhất
0.11765868
0.10130518 Hôm nay
0.10333066 Cao nhất
0.11765868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.63%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
+0.90%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+4.77%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-2.90%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-2.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.02168234 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.02168234 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74019421
–
1.13646491
JPY
Năm biến động
-33.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53055741 JPY
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.17393334
–
0.74560018
JPY
Năm biến động
-76.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16626982 JPY
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.14650591
–
0.1820718
JPY
Năm biến động
-12.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1221972 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09963731
–
0.15284058
JPY
Năm biến động
-29.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10891073 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10130518
–
0.11765868
JPY
Năm biến động
-4.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.