Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang ARS
Cập nhật
1
JPY
=
9.69192225
ARS
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = $9.69192225 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ¥0.10317871 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$9.67072955
Hiện tại
$9.69192225
Cao nhất
$9.7030502
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.69192225 ARS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.04881 ARS
+0.51%
7 ngày qua
+0.074954 ARS
+0.78%
30 ngày qua
+0.328154 ARS
+3.50%
1 năm qua
+0.363512 ARS
+3.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
8.49916045 Hôm nay
9.69192225 Cao nhất
9.87116348
8.49916045 Hôm nay
9.69192225 Cao nhất
9.87116348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.50%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-4.56%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
+2.99%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+2.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.19293566 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.98990019 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.87992158
–
1.35099679
ARS
Năm biến động
+51.44%
2023
Tỷ giá trung bình
2.0887083 ARS
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1.34120139
–
5.7493289
ARS
Năm biến động
+326.01%
2024
Tỷ giá trung bình
6.04741707 ARS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
5.49233867
–
6.82566321
ARS
Năm biến động
+13.93%
2025
Tỷ giá trung bình
8.30679776 ARS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
6.54276495
–
10.03640134
ARS
Năm biến động
+41.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.19293566 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.49916045
–
9.87116348
ARS
Năm biến động
+4.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.