Tỷ giá Đô la Australia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang AMD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Dram Armenia 254.57624213 AMD
-0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ֏253.95252821 Hiện tại ֏254.57624213 Cao nhất ֏255.46408393
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
254.57624213 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-1.29459 AMD
-0.51%
7 ngày qua
-3.745364 AMD
-1.45%
30 ngày qua
-7.856282 AMD
-2.99%
1 năm qua
+1.379634 AMD
+0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
246.03711003
Hôm nay
254.57624213
Cao nhất
269.03576968
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.01%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
+2.14%
Tháng 12
+4.49%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 304.04181885 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 304.04181885 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
250.74404254 – 381.47063608 AMD
Năm biến động -23.20%
2023
Tỷ giá trung bình 260.76647603 AMD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
245.61298937 – 283.15397579 AMD
Năm biến động +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 259.11810937 AMD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
244.88354274 – 276.11676891 AMD
Năm biến động -11.17%
2025
Tỷ giá trung bình 249.53982124 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
232.61503797 – 256.28860722 AMD
AUD tăng giá +3.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 260.20803286 AMD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
253.11018394 – 269.03576968 AMD
Năm ổn định +0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.